Hướng dẫn trình bày metadata
Cách điền metadata bài hát đúng chuẩn: tên bài, tên nghệ sĩ, credit, phiên bản và ngôn ngữ, theo Apple Music Style Guide mà các nền tảng khác đều áp dụng.
Cập nhật
Phần lớn trường hợp bị từ chối đến từ metadata. Quy trình kiểm duyệt (QC) của chúng tôi theo Apple Music Style Guide, bộ quy định chi tiết nhất trong các nền tảng và là chuẩn an toàn cho mọi nền tảng khác. Số mục bên dưới tham chiếu đến hướng dẫn đó để bạn đối chiếu với nguyên văn.
Tóm tắt: tên bài đúng y như trên ảnh bìa, phiên bản đặt trong ngoặc đơn, mỗi trường một nghệ sĩ, nghệ sĩ góp mặt khai báo bằng vai trò, credit ở từng track, chọn đúng ngôn ngữ, và không có gì trong tên bài ngoài chính tên bài.
Tên bài
Viết hoa (§3.20–3.21). Tên tiếng Anh dùng kiểu title case: viết hoa từ đầu, từ cuối và mọi từ chính; giữ chữ thường cho mạo từ, liên từ và giới từ ngắn (a, an, the, and, but, of, in, on) trừ khi chúng đứng đầu tên. Các ngôn ngữ khác theo quy tắc riêng: tên tiếng Pháp, tiếng Ý và các tiếng Bắc Âu dùng kiểu sentence case, tiếng Đức viết hoa danh từ. Không chấp nhận viết hoa toàn bộ, viết thường toàn bộ hay viết hoa lộn xộn, kể cả khi đó là phong cách của nghệ sĩ.
Dấu (§3.22). Dùng đúng ký tự của ngôn ngữ: Hôtel, Kärlek, Tiếng Việt. Không thay bằng chữ không dấu.
Những gì không được có trong tên bài (§1.2, §1.10, §3.1).
- Ngày phát hành, giá bán, “new”, “exclusive”, “limited edition”, “official”.
- Từ chỉ định dạng hoặc chất lượng: Explicit Version, Album Version, Original Mix, Dolby Atmos, Lossless, 24-bit.
- Tên nhà sản xuất, tên nền tảng, địa chỉ website, hashtag hoặc emoji.
- Tên chung chung như Track 1 hay Instrumental, trừ khi đó thật sự là tên bài.
Phiên bản
Ghi thông tin phiên bản trong ngoặc đơn sau tên bài, không bao giờ ghi vào trường nghệ sĩ.
| Phiên bản | Ví dụ |
|---|---|
| Live (§3.15) | Lung Lay (Live at Hoa Binh Theatre, 2026) |
| Remix (§2.9, §3.13) | Lung Lay (Kewtiie Remix), người remix được gán vai trò Remixer |
| Bản edit và bản đổi tốc độ (§3.9) | (Radio Edit), (Extended), (Sped Up), (Slowed Down), (Acoustic) |
| Remaster (§3.11) | (2026 Remastered Version), ghi kèm năm |
| Thu âm lại (§3.10) | (Rerecorded Version) |
| Nhạc phim (§3.12) | (Original Motion Picture Soundtrack), (Original Score) |
Loại bản phát hành (§3.3–3.4). Các nền tảng tự gắn nhãn loại bản phát hành: 1–3 track, mỗi track dưới 10 phút là Single; tối đa 6 track với tổng thời lượng từ 30 phút trở xuống là EP. Bạn không cần gõ thêm “- Single” hay “- EP”. Phiên bản deluxe hoặc có bonus thì ghi rõ trong tên album: (Deluxe Edition), (Bonus Track Version) (§3.5).
Tên nghệ sĩ
- Viết tên mỗi nghệ sĩ giống hệt nhau trên mọi bản phát hành (§2.1). Khác chính tả, khoảng trắng hay cách viết hoa có thể khiến nghệ sĩ bị tách thành hai hồ sơ.
- Mỗi trường một nghệ sĩ (§2.3). Ghi “Artist A & Artist B” thành một tên sẽ bị từ chối; hãy thêm từng người thành một nghệ sĩ chính riêng.
- Không ghi thêm thông tin vào tên (§2.1): không nhạc cụ, tên ban nhạc, ngày tháng, bản dịch hay chữ “official”.
- Nghệ sĩ góp mặt (§2.13) được gán vai trò Featuring (hoặc With), không phải Primary. Khi đó nền tảng tự hiển thị Title (feat. Artist), nên bạn đừng tự gõ “feat.” vào tên bài.
- Various Artists (§2.7) chỉ dùng khi một album có từ năm nghệ sĩ chính trở lên, và khi đó là nghệ sĩ chính duy nhất ở cấp album. Không bao giờ dùng ở cấp track.
- Tên chung chung mô tả tâm trạng hay thể loại thay vì một nghệ sĩ (Relaxing Piano, Workout Music) không được chấp nhận.
Thông tin credit
Credit mô tả bản ghi âm, nên được khai báo ở từng track; bản phát hành mang thông tin hãng đĩa, UPC, P-line và C-line.
- Sáng tác (§2.15): Composer (nhạc), Lyricist (lời) hoặc Songwriter (cả hai, hoặc không tách riêng).
- Người biểu diễn (§2.14): ghi đúng vai trò thực tế như Lead Vocals, Guitar, Drums, không ghi chung chung “Performer”.
- Sản xuất (§2.16): Producer, Mixing Engineer, Mastering Engineer; với Dolby Atmos là Immersive Mixing Engineer.
- Sample và phần được cấp phép (§2.19): nghệ sĩ được lấy sample gán vai trò Sampled Artist; đoạn verse hoặc beat được cấp phép gán Licensed Verse / Licensed Beat, không phải Featuring.
Ngôn ngữ
- Ngôn ngữ metadata (§1.6) là ngôn ngữ dùng để viết tên bài, chọn ở cấp bản phát hành.
- Ngôn ngữ âm thanh (§1.7) là ngôn ngữ được hát hoặc nói, chọn ở từng track; nhạc không lời dùng “no linguistic content”.
- Mỗi trường một ngôn ngữ (§1.9): không ghi song song bản dịch kiểu Lung Lay / Sway. Hãy cung cấp bản dịch dưới dạng bản địa hóa (localisation) (§1.8); với tên tiếng Việt, chúng tôi có thể thêm bản địa hóa tiếng Anh cho các nền tảng hiển thị nó.
Nội dung explicit
- Đánh dấu Explicit cho track có ca từ hoặc âm thanh nhạy cảm (§6.1). Đừng ghi (Explicit) hay (Dirty) trong tên bài.
- Chỉ đánh dấu track là Clean khi track đó cũng có một phiên bản explicit (§6.2). Đừng ghi (Clean) hay (Edited) trong tên bài, và đừng thêm dấu sao vào từ ngữ: nền tảng sẽ tự che các từ ngữ nhạy cảm (§6.3).
Thể loại và ngày phát hành
- Thể loại (§4.1–4.2): thể loại đầu tiên là thể loại chính và quyết định bảng xếp hạng; hãy chọn thể loại cụ thể nhất phù hợp.
- Ngày phát hành (§5.1): dùng ngày bản ghi âm được phát hành lần đầu. Bản remaster giữ ngày gốc; bản thu âm lại hoặc bản remix có ngày riêng.
Trước khi gửi
- Tên bài khớp chính xác với ảnh bìa, viết hoa đúng, không có gì thừa.
- Phiên bản đặt trong ngoặc đơn; người remix, nghệ sĩ góp mặt và sample được ghi credit với đúng vai trò.
- Tên mỗi nghệ sĩ viết đúng như ở các bản phát hành trước, mỗi trường một người.
- Đã thêm credit cho mọi track.
- Đã chọn ngôn ngữ metadata và ngôn ngữ âm thanh; track explicit đã được đánh dấu.
Xem thêm Yêu cầu về ảnh bìa và Yêu cầu về file âm thanh.
Quy định của nền tảng có thể thay đổi. Khi trang này khác với hướng dẫn của chính nền tảng, hướng dẫn của nền tảng được ưu tiên; chúng tôi luôn cập nhật quy trình kiểm duyệt cho khớp với hướng dẫn đó.
Liên quan trên hillsmusic.com Phân phối & giao nhạc